situation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
situation /ˌsɪ.tʃə.ˈweɪ.ʃən/
- Vị trí, địa thế.
- unrivalled for situation — địa thế đẹp không đâu bằng
- Tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái.
- an embarrassing situation — tình thế lúng túng
- Chỗ làm, việc làm.
- to find a situation — tìm được việc làm
- Điểm nút (của kịch).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| situation /si.tɥa.sjɔ̃/ |
situations /si.tɥa.sjɔ̃/ |
situation gc /si.tɥa.sjɔ̃/
- Vị trí, địa thế.
- Situation d’une ville — vị trí một thành phố
- Tình thế, tình huống, tình cảnh, tình hình; hoàn cảnh.
- Situation financière — tình hình tài chính
- Situation agréable — hoàn cảnh dễ chịu
- Địa vị.
- Situation sociale — địa vị xã hội
- Việc làm.
- Chercher une situation — tìm việc làm
- être sans situation — không có việc làm
- (Sân khấu) Tình tiết.
- être en situation — có thể có khả năng
- situation intéressante — xem intéressant
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)