siv
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | siv | sivet |
| Số nhiều | siv | siva/sivene |
siv gđ
[sửa] Phương ngữ khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)