sjakk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sjakk | sjakken |
| Số nhiều | sjakker | sjakkene |
sjakk gđ
- Cờ tướng tây.
- å holde noe(n) i sjakk — Kiểm soát được việc gì (ai).
- å bli/komme sjakk — Ở lại/đến sau cùng.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) sjakkklubb gđ: Hội cờ tướng tây.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)