skald

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

skald

  1. (Sử học) Người hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) scald).

Tham khảo[sửa]