skall
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy[sửa]
Danh từ[sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skall | skallet |
| Số nhiều | skall | skalla/skallene |
skall gđ
- Vỏ (trái cây, cua, tôm, sò, hạt dẻ, trứng. . . ).
- skallet på fisk/musling/reke/hummer/egg/appelsin/eple/pære/nøtt
- å trekke seg inn i sitt skall — Tự cô lập mình.
Phương ngữ khác[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)