skaper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít skaper skaperen
Số nhiều skapere skaperne

skaper

  1. Đấng tạo hóa, thượng đế. Người sáng tác, sáng chế, sáng tạo.
    Gud er jordens skaper.
    skaperen av kunstverket

Tham khảo[sửa]