skat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

skat /ˈskɑːt/

  1. Lối chơi bài xcat (lối chơi bài tay ba phổ biến ở Đức).

Tham khảo[sửa]