skilt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skilt | skiltet |
| Số nhiều | skilt/skilter | skilta/skiltene |
skilt gđ
-
- Bảng hiệu. Hva står det på skiltet?
Từ dẫn xuất [sửa]
- (0) forbudsskilt: Bảng cấm.
- (0) trafikkskilt: Bảng hiệu lưu thông.
- (0) navneskilt: Bảng tên.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)