sko
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sko | skoen |
| Số nhiều | sko/skor | skoene/skome |
sko gđ
- Giày.
- et par sko
- å vite hvor skoen trykker — Biết rõ khó khăn do đâu mà ra.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)