skribent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít skribent skribenten
Số nhiều skribenter skribentene

skribent

  1. Tác giả một bài văn.
    en flittig skribent i lokalavisen

Tham khảo[sửa]