skrike
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skrike |
| Hiện tại chỉ ngôi | skriker |
| Quá khứ | skreik/skrek |
| Động tính từ quá khứ | skreket |
| Động tính từ hiện tại | — |
skrike
-
- La, hét, thét. Hun skrek av redsel.
- å skrike om hjelp — La cầu cứu.
- å skrike opp om noe — Kêu la phản đối việc gì.
- Det skriker i døren. — Cửa kêu cọt kẹt.
- Det skriker i tarmene. — Bụng đói cồn cào.
- skrikende farger — Màu sắc đối chọi.
- skrikende fattigdom — Cảnh nghèo khổ đập vào mắt.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)