sky-blue

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

sky-blue

  1. Xanh da trời.

Danh từ[sửa]

sky-blue

  1. Màu xanh da trời.

Tham khảo[sửa]