slacks
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
slacks
- Động từ slack chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ
slack
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slack | |||||
| Phân từ hiện tại | slacking | |||||
| Phân từ quá khứ | slacked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slack | slack hoặc slackst¹ | slacks hoặc slackth¹ | slack | slack | slack |
| Quá khứ | slacked | slacked, hoặc slackdst¹ | slacked | slacked | slacked | slacked |
| Tương lai | will/shall² slack | will/shall slack hoặc wilt/shalt¹ slack | will/shall slack | will/shall slack | will/shall slack | will/shall slack |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slack | slack hoặc slackst¹ | slack | slack | slack | slack |
| Quá khứ | slacked | slacked | slacked | slacked | slacked | slacked |
| Tương lai | were to slack hoặc should slack | were to slack hoặc should slack | were to slack hoặc should slack | were to slack hoặc should slack | were to slack hoặc should slack | were to slack hoặc should slack |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slack | — | let’s slack | slack | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.