slatted
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
slatted
Chia động từ [sửa]
slat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slat | |||||
| Phân từ hiện tại | slatting | |||||
| Phân từ quá khứ | slatted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slat | slat hoặc slattest¹ | slats hoặc slatteth¹ | slat | slat | slat |
| Quá khứ | slatted | slatted hoặc slattedst¹ | slatted | slatted | slatted | slatted |
| Tương lai | will/shall² slat | will/shall slat hoặc wilt/shalt¹ slat | will/shall slat | will/shall slat | will/shall slat | will/shall slat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slat | slat hoặc slattest¹ | slat | slat | slat | slat |
| Quá khứ | slatted | slatted | slatted | slatted | slatted | slatted |
| Tương lai | were to slat hoặc should slat | were to slat hoặc should slat | were to slat hoặc should slat | were to slat hoặc should slat | were to slat hoặc should slat | were to slat hoặc should slat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slat | — | let’s slat | slat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ [sửa]
slatted /ˈslæt.təd/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)