slaveri
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | slaveri | slaveriet |
| Số nhiều | slaveri/ slaverier | slaveria/ slaveriene |
slaveri gđ
- Chế độ nô lệ.
- avskaffelsen av slaveriet i USA
- Sự làm nô lệ, làm tôi mọi. Sự làm việc cực nhọc.
- å begynne på dagens slaveri
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)