slavisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
slavisme
/sla.vizm/
slavisme
/sla.vizm/

slavisme /sla.vizm/

  1. Chủ nghĩa liên Xla-vơ.

Tham khảo[sửa]