sleazy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
sleazy /ˈsli.zi/
- Mỏng (vải).
- (Thông tục) Nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)