slices
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
slices
- Động từ slice chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
slice
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slice | |||||
| Phân từ hiện tại | slicing | |||||
| Phân từ quá khứ | sliced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slice | slice hoặc slicest¹ | slices hoặc sliceth¹ | slice | slice | slice |
| Quá khứ | sliced | sliced hoặc slicedst¹ | sliced | sliced | sliced | sliced |
| Tương lai | will/shall² slice | will/shall slice hoặc wilt/shalt¹ slice | will/shall slice | will/shall slice | will/shall slice | will/shall slice |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slice | slice hoặc slicest¹ | slice | slice | slice | slice |
| Quá khứ | sliced | sliced | sliced | sliced | sliced | sliced |
| Tương lai | were to slice hoặc should slice | were to slice hoặc should slice | were to slice hoặc should slice | were to slice hoặc should slice | were to slice hoặc should slice | were to slice hoặc should slice |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slice | — | let’s slice | slice | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.