slide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

slide

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

slide /ˈslɑɪd/

  1. Sự trượt.
  2. Đường trượt trên tuyết.
  3. Mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá... ).
  4. Khe trượt; bộ phận trượt (trong máy).
  5. Bản kính mang vật (ở kính hiển vi).
  6. Bản kính dương (đèn chiếu).
  7. (Âm nhạc) Luyến ngắt.
  8. (Máy tính) Ảnh chiếu (ví dụ: Ảnh chiểu PowerPoint).

[sửa] Nội động từ

slide nội động từ slid /ˈslɑɪd/

  1. Trượt, chuyển động nhẹ nhàng.
    piston slides noiselessly up and down — pittông chuyển động lên xuống rất êm
  2. Lướt qua, đi lướt.
    to slide over a delicate subject — đi lướt qua một vấn đề tế nhị
  3. Đi qua, trôi qua.
    let things slide — để sự việc trôi qua
  4. Rơi vào, sa ngã.
    to slide into sin — sa ngã vào vòng tội lỗi
  5. (Âm nhạc) Luyến.
    to slide from one note to another — luyến từ nốt này sang nốt khác

[sửa] Ngoại động từ

slide ngoại động từ /ˈslɑɪd/

  1. Bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt.
    to slide timber — thả gỗ theo sườn núi
    to slide drawer into place — đẩy nhẹ ngăn kéo vào


[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa