slight

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

slight /ˈslɑɪt/

  1. Mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt.
    a slight framework — một cái khung yếu ớt
  2. Nhẹ, qua loa, sơ sài; không đang kể, mong manh.
    to have a slight cold — bị cảm nhẹ
    to make a slight inquiry into something — điều tra sơ qua một việc gì
    there is not the slightest excuse for it — không có đến một lý do rất mong manh để bào chữa việc đó
    a conclusion based on very slight observation — một kết luận dựa trên một sự nhận xét rất qua loa
    to take offence at the slightest thing — mếch lòng về chuyện không đáng kể, hơi một tí thì mếch lòng

[sửa] Danh từ

slight /ˈslɑɪt/

  1. Sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh.
    to put a slight upon a branch of study — coi nhẹ một ngành học

[sửa] Ngoại động từ

slight ngoại động từ /ˈslɑɪt/

  1. Coi thường, coi nhẹ, xem khinh.
    to slight one's work — coi nhẹ công việc

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa