slime

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

slime

Cách phát âm

Danh từ

slime /ˈslɑɪm/

  1. Chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn.
  2. Chất nhớt (do sên, ốc nhả ra).

Tham khảo