slimy

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

slimy /ˈslɑɪ.mi/

  1. bùn, phủ đầy bùn, lấm bùn.
  2. Trơ, nhớ nhầy, lầy nhầy, nhớt bẩn.
  3. Luồn cuối, nịnh nọt.

Tham khảo