slippery
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
slippery (cấp hơn slipperier, cấp nhất slipperiest) /ˈslɪ.pə.ri/
- Trơn.
- it is slippery walking — đường trơn
- Dễ tuột, khó nắm, khó giữ (vấn đề, người...).
- to be slippery as an eel — lủi như chạch
- Khó xử, tế nhị (vấn đề).
- Không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá.
- a slippery customer — anh chàng láu cá
Đồng nghĩa[sửa]
- trơn
- slippy (thông tục)
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)