slogan
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Hình:Slogan.jpg
slogan
Cách phát âm
Danh từ
slogan /ˈsloʊ.ɡən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| slogan /slɔ.ɡɑ̃/ |
slogans /slɔ.ɡɑ̃/ |
slogan gđ /slɔ.ɡɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

