slope

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
slope

Số nhiều
slopes

slope (số nhiều slopes) /ˈsloʊp/

  1. Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc.
    slopeof a roof — độ dốc của mái nhà
    mountain slope — sườn núi
  2. (Quân sự) Tư thế vác súng.
    to come to the slope — đứng vào tư thế vác súng
  3. (Toán học) Hệ số góc.
    hệ số góc của đường thẳng y = 2x - 1 là 2.

[sửa] Nội động từ

slope nội động từ /ˈsloʊp/

  1. Nghiêng, dốc.
    the road slopes down — đường dốc xuống
    the sun was sloping in the West — mặt trời đang lặng về phía tây
  2. (Từ lóng; + off) Chuồn, biến.
  3. (Từ lóng; + about) Đi dạo.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Ngoại động từ

slope ngoại động từ /ˈsloʊp/

  1. Cắt nghiêng, làm nghiêng.
    to slope the neck of a dress — khoét cổ áo dài
    to slope the sides of a pit — xây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
  2. (Quân sự) Vác lên vai.
    to slope arms — vác súng lên vai

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa