slope
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
slope (số nhiều slopes) /ˈsloʊp/
- Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc.
- slopeof a roof — độ dốc của mái nhà
- mountain slope — sườn núi
- (Quân sự) Tư thế vác súng.
- to come to the slope — đứng vào tư thế vác súng
- (Toán học) Hệ số góc.
- hệ số góc của đường thẳng y = 2x - 1 là 2.
[sửa] Nội động từ
slope nội động từ /ˈsloʊp/
- Nghiêng, dốc.
- the road slopes down — đường dốc xuống
- the sun was sloping in the West — mặt trời đang lặng về phía tây
- (Từ lóng; + off) Chuồn, biến.
- (Từ lóng; + about) Đi dạo.
[sửa] Chia động từ
slope
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slope | |||||
| Phân từ hiện tại | sloping | |||||
| Phân từ quá khứ | sloped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slopes hoặc slopeth¹ | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped, hoặc slopedst¹ | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | will/shall² slope | will/shall slope hoặc wilt/shalt¹ slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slope | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slope | — | let’s slope | slope | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Ngoại động từ
slope ngoại động từ /ˈsloʊp/
- Cắt nghiêng, làm nghiêng.
- to slope the neck of a dress — khoét cổ áo dài
- to slope the sides of a pit — xây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
- (Quân sự) Vác lên vai.
- to slope arms — vác súng lên vai
[sửa] Chia động từ
slope
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slope | |||||
| Phân từ hiện tại | sloping | |||||
| Phân từ quá khứ | sloped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slopes hoặc slopeth¹ | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped, hoặc slopedst¹ | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | will/shall² slope | will/shall slope hoặc wilt/shalt¹ slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope | will/shall slope |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slope | slope hoặc slopest¹ | slope | slope | slope | slope |
| Quá khứ | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped | sloped |
| Tương lai | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope | were to slope hoặc should slope |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slope | — | let’s slope | slope | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)