sluk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sluk sluket
Số nhiều sluk sluka, slukene

sluk

  1. Cống, ống cống, chỗ thoát nước.
    Vannet rant ned i sluket i kjellergulvet.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]