slurk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít slurk slurken
Số nhiều slurker slurkene

slurk

  1. Một ngụm, một hớp.
    en slurk melk
    å drikke en slurk av flasken

Tham khảo[sửa]