smack

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

smack /ˈsmæk/

  1. Vị thoang thoảng, mùi thoang thoảng.
    this dish has a of garlic — món ăn này thoang thoảng có mùi tỏi
  2. Vẻ, một chút.
    there is a smack of recklessness in him — hắn hơi có vẻ liều
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Mẩu, miếng (thức ăn); ngụm (rượu).

Nội động từ[sửa]

smack nội động từ /ˈsmæk/

  1. Thoáng có vị, thoáng có mùi.
    wine smacking of the cork — rượu có mùi nút chai
  2. Có vẻ.
    his manner smacked of superciliousness — thái độ của nó có vẻ hợm hĩnh
  3. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Có mùi là lạ, có vị là lạ.

Danh từ[sửa]

smack /ˈsmæk/

  1. Tàu đánh .
  2. Tiếng bốp, tiếng chát (bàn tay đập).
  3. Tiếng chép môi (có vẻ khoái chí).
  4. Cái đập, cái tát, cái vỗ (bàn tay).
  5. đập mạnh (crickê).
  6. Cái hôi kêu.
    to give a child a hearty smack — hôn đứa bé đánh chụt một cái

Thành ngữ[sửa]

  • to have a smack at: (Thông tục) Thử làm (việc gì).

Ngoại động từ[sửa]

smack ngoại động từ /ˈsmæk/

  1. Tát, tạt tai; vỗ (vai).
  2. Quất (roi) kêu vun vút (roi).
  3. Chép (môi).

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

smack nội động từ /ˈsmæk/

  1. Vụt kêu vun vút (roi).
  2. Chép môi.

Chia động từ[sửa]

Phó từ[sửa]

smack /ˈsmæk/

  1. Đánh bốp một cái, đánh chát một cái; đúng ngay vào.
    to hit someone smack on the nose — đánh bốp một cái trúng vào mũi ai

Tham khảo[sửa]