smal
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Tính từ [sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | smal |
| trung | smalt | |
| Số nhiều | smale | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
smal
- Chật hẹp, nhỏ hẹp, chật chội.
- Hun var smal om livet.
- en smal trapp/vei
- et smalt ansikt
- Det er en smal sak. — Đó là một việc đơn giản..
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)