smarm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
smarm ngoại động từ /ˈsmɑːrm/
- (Thông tục) Luồn lọt.
- he smarms his way into the upper reaches of a society — hắn luồn lọt lên các tầng lớp cao của xã hội
- Trát thạch cao.
[sửa] Nội động từ
smarm nội động từ /ˈsmɑːrm/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)