smart

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

smart

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

smart /ˈsmɑːrt/

  1. Sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ.

[sửa] Nội động từ

smart nội động từ /ˈsmɑːrt/

  1. Đau đớn, nhức nhối, đau khổ.
    finger smart — ngón tay đau nhức
    smoke makes eyes smart — khói làm nhức mắt

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tính từ

smart /ˈsmɑːrt/

  1. Mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh.
    to have a smart skirmish — có một cuộc chạm trán ác liệt
    to go off at a smart pace — bước đi nhanh
    to have a smart box on the ear — bị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
  2. Khéo léo, khôn khéo.
    a smart talker — người nói chuyện khéo
    a smart invention — phát minh tài tình
  3. Nhanh trí; tinh ranh, láu.
    a smart officer — sĩ quan nhanh trí
    smart dealing — lối chơi láu cá
  4. Đẹp sang, thanh nhã, lịch sự.
    to look quite smart — trông thật là sang trọng
    smart clothes — quần áo lịch sự
  5. Diện, bảnh bao, duyên dáng.
    smart people — dân ăn diện
    the smart set — giới ăn chơi

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

smart /smaʁt/

  1. (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Bảnh.
    Un monsieur très smart — một ông rất bảnh

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa