smash
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
smash /ˈsmæʃ/
- Sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng.
- Sự va mạnh, sự đâm mạnh vào.
- there's a smash on the road — có tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
- (Thể dục,thể thao) Cú đập mạnh (quần vợt).
- Cú đấm mạnh, cú đấm thôi sơn.
- Sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp.
- Rượu mạnh ướp đá.
- (Thực vật học) Sự thành công lớn.
[sửa] Ngoại động từ
smash ngoại động từ /ˈsmæʃ/
- Đập tan ra từng mảnh.
- (Thể dục,thể thao) Đập mạnh (bóng).
- Phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch).
- to smash a record — phá một kỷ lục
- Làm phá sản.
[sửa] Chia động từ
smash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smash | |||||
| Phân từ hiện tại | smashing | |||||
| Phân từ quá khứ | smashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smash | smash hoặc smashest¹ | smashes hoặc smasheth¹ | smash | smash | smash |
| Quá khứ | smashed | smashed, hoặc smashedst¹ | smashed | smashed | smashed | smashed |
| Tương lai | will/shall² smash | will/shall smash hoặc wilt/shalt¹ smash | will/shall smash | will/shall smash | will/shall smash | will/shall smash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smash | smash hoặc smashest¹ | smash | smash | smash | smash |
| Quá khứ | smashed | smashed | smashed | smashed | smashed | smashed |
| Tương lai | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smash | — | let’s smash | smash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
smash nội động từ /ˈsmæʃ/
- Vỡ tan ra từng mảnh.
- Va mạnh vào, đâm mạnh vào.
- car smashes into a tree — xe ôtô đâm mạnh vào cây
- Thất bại, phá sản (kế hoạch).
- (Từ lóng) Lưu hành bạc đồng giả.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Chia động từ
smash
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smash | |||||
| Phân từ hiện tại | smashing | |||||
| Phân từ quá khứ | smashed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smash | smash hoặc smashest¹ | smashes hoặc smasheth¹ | smash | smash | smash |
| Quá khứ | smashed | smashed, hoặc smashedst¹ | smashed | smashed | smashed | smashed |
| Tương lai | will/shall² smash | will/shall smash hoặc wilt/shalt¹ smash | will/shall smash | will/shall smash | will/shall smash | will/shall smash |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smash | smash hoặc smashest¹ | smash | smash | smash | smash |
| Quá khứ | smashed | smashed | smashed | smashed | smashed | smashed |
| Tương lai | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash | were to smash hoặc should smash |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smash | — | let’s smash | smash | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Phó từ
smash /ˈsmæʃ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| smash /smaʃ/ |
smash /smaʃ/ |
smash gđ /smaʃ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)