smed
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | smed | smeden |
| Số nhiều | smeder | smedene |
smed gđ
- Thợ rèn.
- å arbeide som smed
- å passe på som en smed — Xem chừng, coi chừng cẩn thận.
- Enhver er sin egen lykkes smed. — Tương lai ở trong tay của mỗi người.
- å rette baker for smed — Quít làm cam chịu. Xử oan kẻ vô tội.
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) grovsmed: Thợ rèn.
- (1) gullsmed: Thợ vàng, thợ bạc. Người bán nữ trang.
- (1) ryktesmed: Nguời hay phao tin đồn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)