smocks
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Động từ[sửa]
smocks
- Động từ smock chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ[sửa]
smock
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smock | |||||
| Phân từ hiện tại | smocking | |||||
| Phân từ quá khứ | smocked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smock | smock hoặc smockest¹ | smocks hoặc smocketh¹ | smock | smock | smock |
| Quá khứ | smocked | smocked hoặc smockedst¹ | smocked | smocked | smocked | smocked |
| Tương lai | will/shall² smock | will/shall smock hoặc wilt/shalt¹ smock | will/shall smock | will/shall smock | will/shall smock | will/shall smock |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smock | smock hoặc smockest¹ | smock | smock | smock | smock |
| Quá khứ | smocked | smocked | smocked | smocked | smocked | smocked |
| Tương lai | were to smock hoặc should smock | were to smock hoặc should smock | were to smock hoặc should smock | were to smock hoặc should smock | were to smock hoặc should smock | were to smock hoặc should smock |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smock | — | let’s smock | smock | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| smocks /smɔk/ |
smocks /smɔk/ |
smocks gđ /smɔk/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)