smokk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít smokk smokken
Số nhiều smokker smokkene

smokk

  1. Núm vú cao su.
    Spedbarnet sugde på smokken.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]