smooch
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
smooch nội động từ /ˈsmuːtʃ/
Chia động từ [sửa]
smooch
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smooch | |||||
| Phân từ hiện tại | smooching | |||||
| Phân từ quá khứ | smooched | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smooch | smooch hoặc smoochest¹ | smooches hoặc smoocheth¹ | smooch | smooch | smooch |
| Quá khứ | smooched | smooched hoặc smoochedst¹ | smooched | smooched | smooched | smooched |
| Tương lai | will/shall² smooch | will/shall smooch hoặc wilt/shalt¹ smooch | will/shall smooch | will/shall smooch | will/shall smooch | will/shall smooch |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smooch | smooch hoặc smoochest¹ | smooch | smooch | smooch | smooch |
| Quá khứ | smooched | smooched | smooched | smooched | smooched | smooched |
| Tương lai | were to smooch hoặc should smooch | were to smooch hoặc should smooch | were to smooch hoặc should smooch | were to smooch hoặc should smooch | were to smooch hoặc should smooch | were to smooch hoặc should smooch |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smooch | — | let’s smooch | smooch | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
smooch /ˈsmuːtʃ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)