smooth
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
smooth /ˈsmuːð/
- Nhẫn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng.
- sea as smooth as a mill-pond — biển lặng
- smooth hair — tóc mượt
- Trôi chảy, êm thấm.
- a smooth crossing — một cuộc đi biển yên sóng lặng
- Êm, dịu; nhịp nhàng uyển chuyển.
- smooth voice — tiếng dịu dàng
- smooth spirit — rượu (uống) êm
- smooth verse — thơ nhịp nhàng uyển chuyển
- Hoà nhã, lễ độ.
- smooth temper — thái độ hoà nhã
- Ngọt xớt.
- smooth words — lời nói ngọt xớt
- smooth manners — thái độ ngọt xớt
- smooth things — những lời khen ngọt để lấy lòng
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu.
- a smooth time — thời gian hết sức thú vị
Thành ngữ
- to be in smooth water: Xem Water.
- smooth face: Mặt làm ra vẻ thân thiện.
Danh từ
smooth /ˈsmuːð/
- Sự vuốt cho mượt.
- to give one's hair a smooth — vuốt tóc cho mượt
- Phần nhẵn (của cái gì).
- (Hàng hải) Lúc biển yên sóng lặng.
Ngoại động từ
smooth ngoại động từ /ˈsmuːð/
- Làm cho nhẵn; san bằng.
- Giải quyết; dàn xếp, làm ổn thoả.
- to smooth away differences — giải quyết những sự bất đồng
- to smooth the way with the authorities — dàn xếp (làm đủ thủ tục) với các nhà chức trách
- Che giấu, làm liếm (khuyết điểm).
- Gọt giũa (văn).
Chia động từ
smooth
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smooth | |||||
| Phân từ hiện tại | smoothing | |||||
| Phân từ quá khứ | smoothed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smooth | smooth hoặc smoothst¹ | smooths hoặc smoothth¹ | smooth | smooth | smooth |
| Quá khứ | smoothed | smoothed, hoặc smoothdst¹ | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed |
| Tương lai | will/shall² smooth | will/shall smooth hoặc wilt/shalt¹ smooth | will/shall smooth | will/shall smooth | will/shall smooth | will/shall smooth |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smooth | smooth hoặc smoothst¹ | smooth | smooth | smooth | smooth |
| Quá khứ | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed |
| Tương lai | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smooth | — | let’s smooth | smooth | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
smooth nội động từ /ˈsmuːð/
Chia động từ
smooth
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to smooth | |||||
| Phân từ hiện tại | smoothing | |||||
| Phân từ quá khứ | smoothed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smooth | smooth hoặc smoothst¹ | smooths hoặc smoothth¹ | smooth | smooth | smooth |
| Quá khứ | smoothed | smoothed, hoặc smoothdst¹ | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed |
| Tương lai | will/shall² smooth | will/shall smooth hoặc wilt/shalt¹ smooth | will/shall smooth | will/shall smooth | will/shall smooth | will/shall smooth |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | smooth | smooth hoặc smoothst¹ | smooth | smooth | smooth | smooth |
| Quá khứ | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed | smoothed |
| Tương lai | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth | were to smooth hoặc should smooth |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | smooth | — | let’s smooth | smooth | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)