smooth

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

smooth /ˈsmuːð/

  1. Nhẫn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng.
    sea as smooth as a mill-pond — biển lặng
    smooth hair — tóc mượt
  2. Trôi chảy, êm thấm.
    a smooth crossing — một cuộc đi biển yên sóng lặng
  3. Êm, dịu; nhịp nhàng uyển chuyển.
    smooth voice — tiếng dịu dàng
    smooth spirit — rượu (uống) êm
    smooth verse — thơ nhịp nhàng uyển chuyển
  4. Hoà nhã, lễ độ.
    smooth temper — thái độ hoà nhã
  5. Ngọt xớt.
    smooth words — lời nói ngọt xớt
    smooth manners — thái độ ngọt xớt
    smooth things — những lời khen ngọt để lấy lòng
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) hết sức thú vị, khoái, rất dễ chịu.
    a smooth time — thời gian hết sức thú vị

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Danh từ

smooth /ˈsmuːð/

  1. Sự vuốt cho mượt.
    to give one's hair a smooth — vuốt tóc cho mượt
  2. Phần nhẵn (của cái gì).
  3. (Hàng hải) Lúc biển yên sóng lặng.

[sửa] Ngoại động từ

smooth ngoại động từ /ˈsmuːð/

  1. Làm cho nhẵn; san bằng.
  2. Giải quyết; dàn xếp, làm ổn thoả.
    to smooth away differences — giải quyết những sự bất đồng
    to smooth the way with the authorities — dàn xếp (làm đủ thủ tục) với các nhà chức trách
  3. Che giấu, làm liếm (khuyết điểm).
  4. Gọt giũa (văn).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

smooth nội động từ /ˈsmuːð/

  1. Lặng, yên lặng (biển); dịu đi (cơn giận).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa