snakeroot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

snakeroot /ˈsneɪk.ˌruːt/

  1. Cây chữa rắn cắn (nhiều loài cây khác nhau).

Tham khảo[sửa]