snappy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
snappy /ˈsnæ.pi/
- Gắt gỏng, cắn cảu.
- (Thông tục) Gay gắt, đốp chát.
- a snappy reply — câu trả lời gay gắt, câu trả lời đốp chát
- (Thông tục) Sinh động, đầy sinh khí (văn).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) nhanh nhẹn, mạnh mẽ.
- a snappy pace — bước đi nhanh nhẹn mạnh mẽ
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)