snarl-up

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

snarl-up

  1. <thgt> sự ùn tắc
  2. tình trạng rối ren, tình trạng mắc kẹt (nhất là về (giao thông)).

Tham khảo[sửa]