snowed
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
snowed
[sửa] Chia động từ
snow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to snow | |||||
| Phân từ hiện tại | snowing | |||||
| Phân từ quá khứ | snowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | snow | snow hoặc snowest¹ | snows hoặc snoweth¹ | snow | snow | snow |
| Quá khứ | snowed | snowed, hoặc snowedst¹ | snowed | snowed | snowed | snowed |
| Tương lai | will/shall² snow | will/shall snow hoặc wilt/shalt¹ snow | will/shall snow | will/shall snow | will/shall snow | will/shall snow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | snow | snow hoặc snowest¹ | snow | snow | snow | snow |
| Quá khứ | snowed | snowed | snowed | snowed | snowed | snowed |
| Tương lai | were to snow hoặc should snow | were to snow hoặc should snow | were to snow hoặc should snow | were to snow hoặc should snow | were to snow hoặc should snow | were to snow hoặc should snow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | snow | — | let’s snow | snow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.