snowfall
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Dạng tương tự
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
snowfall (số nhiều snowfalls)
- Một trận tuyết rơi.
- There has been a snowfall every day this week — Tuần này, mỗi ngày đều có một trận tuyết rơi.
- Lượng tuyết rơi tại một thời điểm.
- London recorded a snowfall of 10 centimetres last night — Luân-đôn ghi nhận lượng tuyết 10 xăng-ti-mét tối qua.
[sửa] Dịch
một trận tuyết rơi
- Finnish: lumisade fi(fi)
- French: chute de neiges fr(fr) gc
- German: Schneefall de(de) gđ