snowfall

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Dạng tương tự

Danh từ

Số ít
snowfall

Số nhiều
snowfalls

snowfall (số nhiều snowfalls)

  1. Một trận tuyết rơi.
    There has been a snowfall every day this week — Tuần này, mỗi ngày đều có một trận tuyết rơi.
  2. Lượng tuyết rơi tại một thời điểm.
    London recorded a snowfall of 10 centimetres last night — Luân-đôn ghi nhận lượng tuyết 10 xăng-ti-mét tối qua.


Dịch