snuffers

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

snuffers số nhiều

  1. Kéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair of snuffers).

Tham khảo[sửa]