société
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| société /sɔ.sje.te/ |
sociétés /sɔ.sje.te/ |
société gc /sɔ.sje.te/
- Xã hội.
- Société humaine — xã hội loài người
- (Sinh vật học) Quần xã.
- Hội.
- Société littéraire — hội văn học
- Société secrète — hội kín
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự giao du, sự giao thiệp.
- Rechercher la société des femmes — thích giao du với phụ nữ
- haute société — xã hội thượng lưu
- jeux de société — trò chơi đông người
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)