socialisant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Tính từ [sửa]
socialisant
- Có khuynh hướng xã hội chủ nghĩa.
- Thiên về mặt xã hội.
- Historien socialisant — nhà sử học thiên về mặt xã hội
Danh từ [sửa]
socialisant gđ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)