sociologiste

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

sociologiste

  1. Xem sociologisme.

Danh từ[sửa]

sociologiste

  1. Người theo thuyết duy xã hội học.

Tham khảo[sửa]