soeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soeur /sœʁ/ |
soeurs /sœʁ/ |
soeur gc /sœʁ/
- Chị, em.
- Sœur de père — chị (em) cùng cha khác mẹ
- Sœur de mère — chị (em) cùng mẹ khác cha
- La poésie et la peinture sont sœur — thơ và họa là hai nghệ thuật chị em
- Sœur d’infortune — người chị em trong cảnh bất hạnh
- Nữ tu, bà xơ, bà phước.
- école des sœurs — trường bà xơ
- et ta sœur! — (thông tục) thôi im cái mồm đi!
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)