soif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soif /swaf/ |
soifs /swaf/ |
soif gc /swaf/
- Sự khát.
- étancher sa soif — uống cho khỏi khát
- Avoir soif — khát
- (Nghĩa bóng) Sự khát khao.
- La soif de connaître — sự khát khao hiểu biết
- boire à sa soif — uống đã khát
- boire jusqu'à plus soif — uống mãi không thôi
- c’est la faim qui épouse la soif — hai người cùng nghèo khổ lấy nhau
- jusqu'à plus soif — (thông tục) tha hồ
- quand l’un a soif l’autre veut boire — hai bên ý hợp tâm đầu
- rester sur sa soif — không được thỏa mãn
- soif de sang — sự khát máu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)