soigné
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
soigné danh từ giống cái soignée
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soigné /swa.ɲe/ |
soignés /swa.ɲe/ |
| Giống cái | soignée /swa.ɲe/ |
soignées /swa.ɲe/ |
soigné /swa.ɲe/
- Cẩn thận, kỹ.
- Travail soigné — công việc làm kỹ
- Chải chuốt.
- Une femme très soignée — một phụ nữ rất chải chuốt
- (Thân mật) Ra trò, nặng.
- Un rhume soigné — sổ mũi ra trò
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)