solemn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

solemn /ˈsɑː.ləm/

  1. Theo nghi thức, trọng thể, long trọng; trang nghiêm.
    a solemn occasion — một dịp trang nghiêm
  2. Uy nghi, uy nghiêm.
    solemn cathedral — nhà thờ uy nghiêm
  3. Nghiêm trang, nghiêm nghị.
    solemn looks — vẻ nghiêm nghị
    to put on a solemn face — làm ra vẻ nghiêm nghị
  4. Khoan thai.
    a solemn pace — bước đi khoan thai

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa